I get up at six o'clock in the morning, Em thức dậy lúc sáu giờ sáng, I wash my face and brush my teeth, Em rửa mặt và đánh răng, At six fifteen, I get dressed, Lúc sáu giờ mười lăm, em mặc quần áo, At six thirty, I have breakfast with my family, Lúc sáu giờ ba mươi, em ăn sáng cùng gia đình, I eat bread and drink milk, Em ăn bánh mì và uống sữa, At six forty-five, I go to school, Lúc sáu giờ bốn mươi lăm, em đi học, I study English, Math, and Music, Em học Tiếng Anh, Toán và Âm nhạc, I go home in the afternoon, Em về nhà vào buổi chiều, In the evening, I have dinner and do my homework, Vào buổi tối, em ăn tối và làm bài tập về nhà, I go to bed at nine o'clock, Em đi ngủ lúc chín giờ, I sleep well and have nice dreams, Em ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?