British, thuộc Anh, German, thuộc Đức; người Đức, producer, nhà sản xuất, factory, nhà máy, part, bộ phận; linh kiện, international, quốc tế, Europe, Châu Âu, North America, Bắc Mỹ, global, toàn cầu, global product, sản phẩm toàn cầu, hood, nắp ca-pô xe, roof, mái xe, mirror, gương chiếu hậu, headquarters, trụ sở chính, bumper, cản trước/cản sau của xe, front bumper, cản trước, back (rear) bumper, cản sau, car seat, ghế ô tô, engine, động cơ, gas engine, động cơ xăng, diesel engine, động cơ diesel, wheel, bánh xe, produce, sản xuất, glass, kính, window, cửa sổ kính, frame, khung, frame around the windows, khung bao quanh cửa kính, company, công ty, Austrian, thuộc Áo; người Áo, Spanish, thuộc Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha, Canadian, thuộc Canada; người Canada, American, thuộc Mỹ; người Mỹ, England, Anh, Netherlands, Hà Lan, Austria, Nước Áo, Spain, Tây Ban Nha, Germany, Đức, Britain, Vương quốc Anh, France, Pháp, Belgium, Bỉ, Italy / Italian, Ý / thuộc Ý, country, quốc gia, different, khác nhau, make, chế tạo, sản xuất, main office, văn phòng chính, headquarters' factory, nhà máy của trụ sở chính, object, vật thể, sản phẩm, throughout, khắp, trên khắp, locate, đặt tại, tọa lạc, component, linh kiện, bộ phận, manufacturer, nhà sản xuất, supply, cung cấp, assemble, lắp ráp

Unit 2 - Possession

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?