climate change n, biến đổi khí hậu, serious a, nghiêm trọng, effective a, hiệu quả, improve v, cải thiện, do exercise v, tập thể dục, physical health n, sức khỏe thể chất, reduce stress v, giảm căn thẳng, encourage v, khuyến khích, public transport, phương tiện công cộng, government n, chính phủ, air pollution n, ô nhiễm không khí, university education, giáo dục đại học, technology n, công nghệ, clean water n, nước sạch = pure water, essential for a, điều thiết yếu, beneficial to a, tốt cho........

Practice Structures-Part1,2

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?