branch, cành cây, leave, cái lá cây, everywhere, mọi nơi, hammer, cái búa, nail, cái đinh, móng chân/tay, finger nails, móng tay, toe nails, móng chân, reach, vươn tới, slip, trượt, ladder, cái thang, light, nhẹ, ánh sáng, lift, nâng lên, wrong, sai, ko ổn, What's wrong?, có chuyện gì ko ổn ah, trouble, sự phức tạp, vấn đề khó, I am in trouble, đang gặp rắc rối, có vấn đề ko ổn, hero, anh hùng, ruin, phá huỷ, huỷ hoại, ruin my life, huỷ hoại cuộc đời tôi, hang, treo, hanger, cái móc áo, hung, qk của hang, feeder, máng ăn, feed, cho ăn, spot, điểm, địa điểm, nest, cái tổ (chim), take a bow, cúi người xuống, took, qk của take

만든이

비주얼 스타일

활동 설정

순위표

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?