name, tên, what, cái gì, gì, your, của bạn, my, của tôi/ tớ, How old, bao nhiêu tuổi, years old, tuổi, What’s your name ?, Tên của bạn là gì?, My name’s Nam, Tớ tên là Nam, How old are you ?, Bạn bao nhiêu tuổi ?, I’m eight years old, Tớ 8 tuổi, Nice to meet you, Rất vui được gặp bạn, Nice to meet you,too, Mình cũng rất vui được gặp bạn

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?