fin, vây cá, scale, vảy cá, cái cân, tỉ lệ, dorsal, thuộc về lưng, fatal, gây chết người (lethal), lethal weapon, vũ khí chết người, mistimed, sai thời điểm, stripe, vằn, sọc, straw, cọng rơm, ống hút, burden, gánh nặng, collapse, sụp đổ, collaborate, kết hợp, companion, người đồng hành, company, cty, ở bên cạnh ai, I enjoy your company, em thích bên cạnh anh, confuse, gây bối rối, fur, lông thú, lông mao, strip, eo biển, patrol, tuần tra, indeed, thực sự, a friend in need is a friend indeed, Bạn bè thực sự sẽ ở bên nhau lúc khó khăn, metabolism, sự trao đổi chất, antibiotic, kháng sinh, turn-of-speed, khả năng tăng tốc đột ngột, thrive, sinh sôi, phát triển tốt, thịnh vượng, adequate, đủ (a), sufficient, enough, ferocious, hung bạo, ác

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?