team (đội bóng), jacket (áo khoác), trainers (giày thể thao), trophy (cúp), player (cầu thủ), kick (đá bóng), score a goal (ghi bàn), racket (vợt), rucksack (ba lô), win / won (thắng / đã thắng)., my - mine, your - yours, his - his, her-hers, our- ours, their- theirs

만든이

비주얼 스타일

활동 설정

순위표

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?