Xây/Làm nhà búp bê, Build (a) dollhouse, Nhà búp bê, Dollhouse, Môn cưỡi ngựa, Horse riding, Cưỡi ngựa, Ride a horse, Sưu tầm gấu bông, Collect teddy bears, Làm mô hình, Make models, Sưu tầm tiền xu, Collect coins, Bộ sưu tập, collection, Làm vườn, Gardening, Làm vườn, Garden, Tốt, hay, đẹp, Nice, Tuyệt vời, Amazing, Khó, vất vả, Hard, Sáng tạo, Creative, Tạo ra, Create, Sự sáng tạo, Creativity, Khác thường, Unusual, Phổ biến, Common, Yêu thích, Love/like/ enjoy + V-ing, Không thích/ ghét, Dislike/ hate + V-ing, Bìa cứng, Cardboard, Keo/Dán, Glue, Vải, cloth, Bắt đầu, Start, Phân chia, Divide, Ngoài trời, Outdoor, Hoạt động, Activity, Hoạt động ngoài trời, Outdoor activity, Côn trùng, Insect, Học, Learn, Kiên nhẫn, Patient, Học cách kiên nhẫn, Learn to be patient, Có trách nhiệm, responsible, Trách nhiệm, responsibility, Đảm nhận trách nhiệm, Take on responsibility, Đợi, Wait, Cây/Trồng cây, Plant, Lớn lên, trồng, Grow, Trưởng thành, Mature, Sự trưởng thành, Maturity, Tưới nước/Nước, Water, Chết, Die, Dạy, Teach, Quý giá, Valuable, Dạy bài học quý giá về, Teach valuable lessons about, Dành (thời gian), Spend, Lợi ích/Có lợi, Benefit, Làm tôi vui, Make me happy, Làm bạn mạnh mẽ, Make you strong, Giữ dáng/Khỏe, Keep fit, Phát triển sự sáng tạo, Develop your creativity, Giảm căng thẳng, Reduce stress, Giúp bạn kiên nhẫn hơn, Help you be more patient

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?