cộng đồng, community, nhặt rác, pick up litter, trồng rau, plant vegetables, quyên góp sách, donate books, giúp người vô gia cư, help homeless people, viện dưỡng lão, nursing home, thu gom quần áo, collect clothes, trao đổi, exchange, gia sư, tutor, công viên địa phương, local park, khu vực nông thôn, rural area, lồi lõm (đường), bumpy, khoảng cách, distance, bay, fly, ghi đông xe, handlebars, tuân thủ luật giao thông, obey traffic rules, hành khách, passenger, vỉa hè, pavement, người đi bộ, pedestrian, tín hiệu, signal

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?