conduct, tiến hành, inspect, kiểm tra, implement, ban hành, thực thi, discuss, thảo luận, attend, tham gia, include, bao gồm, construct, xây dựng, submit, nộp, trình, hold, tổ chức, cầm nắm, recruit, tuyển dụng, return, trở về, trở lại, recover, hồi phục, increase, tăng, charge, tính phí, environment, môi trường, pollute, làm ô nhiễm, flying cars, ô tô bay, any more, nữa, normal cars, ô tô bình thường, charity, tổ chức từ thiện

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?