"gặp tai nạn" trong tiếng Anh là gì?, have an accident, go sightseeing, take a tour, plan a route, "trước, trước thời hạn" trong tiếng Anh là gì?, by chance, in advance, on holiday, at last, "đi thẳng về phía trước" trong tiếng Anh là gì?, change direction, find your way, turn left, go straight ahead, "đổi hướng" trong tiếng Anh là gì?, head for a place, arrive at, change direction, go straight ahead, "đi về phía một địa điểm" trong tiếng Anh là gì?, head for a place, go on a trip, arrive in, see the sights, "đi nghỉ, đi nghỉ mát" trong tiếng Anh là gì?, dream of, take a tour, go on a trip, go on holiday, "rẽ trái" trong tiếng Anh là gì?, turn back, change direction, turn left, go straight ahead, "lên kế hoạch cho một lộ trình" trong tiếng Anh là gì?, find your way, plan a route, take a tour, arrange for somebody, "đi ngắm cảnh, tham quan các địa danh" trong tiếng Anh là gì?, have an accident, see the sights, go on holiday, head for a place, "đi tham quan, ngắm cảnh" trong tiếng Anh là gì?, arrive at, go straight ahead, go sightseeing, see the sights, "giới hạn tốc độ" trong tiếng Anh là gì?, road line, route plan, travel sign, speed limit, "tham gia một chuyến tham quan" trong tiếng Anh là gì?, take a tour, see the sights, go on a trip, plan a route, "đi du lịch, đi một chuyến đi" trong tiếng Anh là gì?, arrive in, go on a trip, take a tour, go on holiday, "tìm đường" trong tiếng Anh là gì?, find your way, go straight ahead, lose your bag, change direction, Cấu trúc nào có nghĩa là "sợ ai/cái gì hoặc sợ làm việc gì"?, be keen to, appear to be, be afraid of, dream about, Cấu trúc nào có nghĩa là "không dám làm gì vì sợ"?, continue doing, be keen on, invite somebody to, be afraid to do, "có vẻ là" trong tiếng Anh là gì?, differ from, go sightseeing, arrive at, appear to be, Cấu trúc nào có nghĩa là "sắp xếp để ai đó làm việc gì"?, continue doing something, be keen to do something, arrange for somebody to do something, invite somebody to do something, Cấu trúc nào dùng để nói "đến một thành phố hoặc quốc gia"?, arrive in, arrive at, head for, go to straight, Cấu trúc nào dùng để nói "đến một địa điểm cụ thể"?, appear to be, arrive at, go on holiday, arrive in, "tiếp tục làm việc gì" trong tiếng Anh là gì?, be afraid to do, continue doing something, stop to do something, plan a route, "khác với" trong tiếng Anh là gì?, dream of, arrive in, turn left, differ from, Cấu trúc nào có nghĩa là "mơ về ai hoặc điều gì"?, change direction, be keen on noun/V-ing, dream of/about somebody or something, find your way, Cấu trúc nào có nghĩa là "mời ai làm việc gì"?, invite somebody to do something, arrange for somebody to do something, be afraid of noun/V-ing, continue doing something, Cấu trúc nào có nghĩa là "yêu thích, hứng thú với điều gì"?, be keen to do something, be afraid to do something, appear to be, be keen on noun/V-ing, Cấu trúc nào có nghĩa là "háo hức, rất muốn làm việc gì"?, be keen on noun/V-ing, be keen to do something, dream of/about somebody or something, differ from, sợ làm việc gì, be keen on, go on a trip, differ from, be afraid to do something, mơ về ai hoặc điều gì, take a tour, dream of/about, appear to be, find your way, đến quốc gia, arrive in, arrive at, go straight ahead, head for, đến nơi cụ thể, plan a route, go on holiday, arrive at, arrive in, yêu thích điều gì, be keen to, change direction, be keen on, continue doing, rất muốn làm gì, be afraid of, be keen to do something, see the sights, invite somebody, sắp xếp cho ai làm việc, arrange for somebody to do something, invite somebody to do something, continue doing something, go sightseeing, mời ai làm gì, be afraid to do something, arrange for somebody to do something, speed limit, invite somebody to do something, không giống với, differ from, appear to be, find your way, take a tour, trông có vẻ là, dream of/about, head for, appear to be, have an accident
0%
Collocation unit 2
공유
공유
만든이
Thanhmaihl98
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?