crane, con sếu, flock, bầy (chim), clutch, bắt, chộp, sperate, chia tách, desparate, liều mạng, tuyệt vọng, a pride of lions, bầy sư tử, a colony of ants, bầy kiến, a flock of birds, bầy chim, a herd of cows, đàn bò, a swam of bees, đàn ong, contain, bao gồm, chứa đựng, calf, con bê con, voi con..., penetrate, xâm nhập, straggler, người tụt lại phía sau, exhausted, rất mệt, tackle, xử lý, deal with, solitary, cô độc, stand a chance, have a chance, emerge, nổi lên, xuất hiện, immerse, nhấn chìm, restrict, giới hạn, restricted area, khu vực cấm, perpetual, vĩnh cửu, perpetual motion, chuyển động vĩnh cửu, pigment, sắc tố, sensory organs, giác quan, receptor, cơ quan cảm nhận tín hiệu, gill, cái mang, feed on, eat, encounter, đối mặt, gặp, astonish, làm kinh ngạc, ngỡ ngàng, dwell, stay, live in..., city dwellers, người sống ở thành phố

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?