fend for, tự lo cho bản thân, fence, hàng rào, on the fence, chưa quyết định, lưỡng lự, vulture, con kền kền, carcass, xác chết, abandon, từ bỏ, vứt đi, urgent, khẩn cấp, stiff, cứng, frost, băng, tuyết, defrost, giã đông, harsh, khó khăn, khắc nghiệt, hinder, prevent, spring, lò xo, leap, nhảy, look before you leap, suy nghĩ trước khi làm, descent, hạ cánh, đi xuống, canopy, mái che, breed, sinh ra, đẻ, giống/loài, suitor, người cầu hôn, sneaky, lén luts, interception, sự can thiệp, đánh chặn, vital, crucial, essential, in any case, trong bất kỳ trường hợp nào, moist, ẩm, humid, ẩm ướt (h), snatch, chộp, cướp giật, vast, rộng lớn, bao la, linger, vương vấn, ko muốn rời đi

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?