accept, đồng ý/nhất trí, arrange, sắp xếp, attend, đi đến/có mặt ở nơi nào đó, balance, làm cho cân bằng, contrast, sự tương phản/trái ngược, encourage, khuyến khích ai đó làm gì, familiar, (with) thân thuộc/hiểu rõ, grab, nắm/chộp lấy, hang, treo, huge, rất to/lớn

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?