Bữa tiệc nướng ngoài trời, barbecue, Bãi biển, beach, Xe đạp, bicycle, Xe đạp, bike, Sách, book, Máy ảnh, camera, Trại, cắm trại, camp, Máy chơi đĩa CD, CD (player), Câu lạc bộ, club, Thu thập, collect (v), Máy tính, computer, Buổi khiêu vũ / Khiêu vũ, dance (n & v), Vẽ, draw, Máy chơi DVD, DVD (player), Lễ hội, festival, Đi ra ngoài, go out, Đàn guitar, guitar, Sở thích cá nhân, hobby, Kỳ nghỉ, holidays, Tham gia, join, Tạp chí, magazine, Thành viên, member, Máy nghe nhạc MP3, MP3 player, Bảo tàng, museum, Âm nhạc, music, Nghệ sĩ âm nhạc, musician, Sơn (nghệ thuật) / Sơn, paint (n & v), Công viên, park, Bữa tiệc, party, Bức ảnh, photograph, Cuộc đi chơi ăn ở ngoài trời, picnic, Cuộc thi trắc nghiệm, quiz, Lều trại, tent
0%
Hobbies
공유
공유
만든이
Voxuanvinh12a3
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
UNIT 6 My hobby part3
만든이
Mstelmasiak
게임쇼 퀴즈
20
TEXT: Hobbies
만든이
Teacherdanylle
문장 완성
29
hobbies
만든이
Myschool2023
상자 열기
5
hobbies 爱好 ài hào
만든이
Christinepeng2
일치하는 것 찾기
7
Talk about leisure activities
만든이
Jolynch
랜덤휠
29
Hobbies_vocab
만든이
Wendyzsstmesto
일치하는 것 찾기
2
Longman 4A Chapter 1 Hobbies Vocabulary
만든이
Ltpoon
일치하는 것 찾기
6
TIẾNG ANH 7 - UNIT 1: HOBBIES
만든이
Luutuananh1994
매치업
2
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?