Ambitious (adj), Có tham vọng, nhiều hoài bão, Benefit from (v), Hưởng lợi từ (điều gì đó), Broaden (v), Mở rộng (thường dùng với kiến thức, tầm nhìn...), Elaborate on (v), Trình bày chi tiết, giải thích rõ thêm về, Enhance (v), Nâng cao, cải thiện (chất lượng, giá trị), Equivalent (adj), Tương đương (về giá trị, số lượng, ý nghĩa), Lasting (adj), Lâu dài, bền vững, Ongoing (adj), Đang diễn ra, đang tiếp diễn, Procedure (n), Quy trình, thủ tục, phương pháp tiến hành, Proof (n), Bằng chứng, chứng cứ, Rank (v), Xếp hạng, phân loại, Recall (v), Nhớ lại, gợi lại, Research (n), Sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu, Submit (v), Nộp, đệ trình (tài liệu, hồ sơ), Access (n), Sự tiếp cận, quyền truy cập, Administrative (adj), (Thuộc về) hành chính, quản trị, Aspect (n), Khía cạnh, phương diện, Conduct (v), Tiến hành, tổ chức (lớp học, nghiên cứu...), Enable (v), Cho phép, tạo điều kiện thuận lợi, Internationalization (n), Sự quốc tế hóa, Module (n), Học phần, đơn vị học trình, Overseas (adj, adv), Nước ngoài, hải ngoại, Perspective (n), Góc nhìn, quan điểm (global perspective), Reputation (n), Danh tiếng, tiếng tăm, Valuable (adj), Có giá trị, hữu ích

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?