Bạn đang xé nó, You're ripping it, He's cutting it, We're writing on it, She's folding it, Anh ấy đang cắt nó, You're ripping it, We're writing on it, She's folding it, He's cutting it, Cô ấy đang gấp nó, He's cutting it, We're writing on it, You're ripping it, She's folding it, Chúng tôi đã viết lên nó, He's cutting it, We're writing on it, You're ripping it, She's folding it, Tôi đang vẫy nó, He's cutting it, We're writing on it, I'm waving it, She's folding it
0%
3.4 Using papers
공유
공유
만든이
Khanhtrang02029
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Em hãy điền dấu câu thích hợp vào ô trống.
만든이
Shaheenapall
문장 완성
3
Thì hiện tại đơn (I/we/you/they)
만든이
Doanthithanhhoa
게임쇼 퀴즈
18
Viết từ
만든이
Tiengvietbis
행맨
2
Kéo chữ vào hình
만든이
Hoangyen032910
명칭이 있는 다이어그램
7
tieng anh 5 unit 4
만든이
Phuongle251094
퀴즈
3
Tiếng việt 3, bài 1,2,3,4
만든이
Haohaomitom100
두더지잡기
7
Cô Thanh (tin học - đk1): Cách cầm chuột máy tính.
만든이
C1dongky1ts
매치업
2
LỚP 3 - unit 18 - cấu trúc drill am/is doing
만든이
Honglien26396
퀴즈
2
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?