bánh qui, biscuits, bơ, butter, ngũ cốc, cereal, bột mì, flour, mật ong, honey, mứt, jam, 1 miếng pizza, a piece of pizza, đường, sugar, đôi đũa, chopsticks, cái nĩa, fork, cái dao, knife, tiêu, pepper, dĩa, plate, muối, salt, muỗng, spoon

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?