anticipate our wishes, đoán trước mong muốn của chúng ta, gear into action, bắt tay vào hành động / bắt đầu hoạt động, pool ideas, tập hợp, gom góp ý tưởng, belong firmly in the future, hoàn toàn thuộc về tương lai, join forces with, hợp tác, liên kết sức mạnh với, coin a term, tạo ra/đặt ra một thuật ngữ mới, come across, tình cờ bắt gặp/tìm thấy, pick out the overall trends, chỉ ra/rút ra các xu hướng tổng thể, an explosion of richness, sự bùng nổ về tính đa dạng/phong phú, affective (adj), thuộc về cảm xúc, liên quan đến tình cảm, subtle human emotions (n), những cảm xúc tinh tế của con người, visual and auditory cues (n), các tín hiệu thị giác và thính giác, intelligent perception (n), nhận thức thông minh, heart fluctuations (n), sự dao động/thay đổi nhịp tim, skin conductance (n), độ dẫn điện của da, muscle tension (n), độ căng cơ, micro-expressions (n), vi biểu cảm, biometric data (n), dữ liệu sinh trắc học, electrodermal activity (n), hoạt động điện da, pacify (v), làm dịu, dỗ dành, collaboration (n), sự hợp tác, measurable indicator (n), chỉ số có thể đo lường được, consistently (adv), một cách nhất quán, kiên định, evolved version (n), phiên bản tiến hóa, bản nâng cấp, aggregate (v), tập hợp, tổng hợp lại, commercial applications (n), các ứng dụng mang tính thương mại

Affective computing

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?