spot, vết tròn, suitcase, va-li, newspaper, báo, drum, cái trống, plants, cây cối; cây trồng, race, cuộc đua; đua, bridge, cây cầu, there, ở đó; đằng kia, road, con đường, busy, bận rộn; đông đúc, show, cho xem; chỉ cho, ticket, vé, wait, chờ; đợi, then, sau đó; rồi thì, can – could, có thể; có khả năng, behind, phía sau; đằng sau

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?