meticulous, tỉ mỉ; cẩn thận đến từng chi tiết, subtly, một cách tinh vi, supplant, thay thế; thế chỗ, record (v.), ghi chép; ghi lại, shift (v.), thay đổi; chuyển đổi, unnoticed, không được chú ý; không bị nhận ra, cognitive, thuộc về nhận thức, cost, phải trả giá bằng, comparative, mang tính so sánh, outperform, vượt trội hơn; làm tốt hơn, on questions, trong các câu hỏi, conceptual, thuộc về khái niệm; đòi hỏi sự hiểu biết sâu, reward (v.), tạo điều kiện cho; mang lại lợi thế; khuyến khích

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?