mirror, Gương, table, bàn, racket, vợt, fishing rod, cần câu, sheep, con cừu, frog, ếch, Crocodile, cá sấu, beach, bãi biển, play football, chơi bóng đá, play tennis, chơi tennis, play basketball, chơi bóng rổ, take a phôt, chụp ảnh, listen to the radio, nghe radio, sleep, ngủ, walk, đi bộ, catch, bắt, beautiful, xinh đẹp, favourite, yêu thích, funny, hài hước, buồn cười

만든이

비주얼 스타일

활동 설정

순위표

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?