铅笔 (qiānbǐ), Bút chì, 医生 (yīshēng), Bác sĩ, 厨师 (chūshī), Đầu bếp, 睡觉 (shuìjiào), Ngủ, 起床 (qǐchuáng), Thức dậy, 漂亮 (piàoliang), Xinh đẹp, 多少钱 (duōshao qián), Bao nhiêu tiền, 没关系 (méi guānxi), Không sao

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?