amazing, tuyệt vời, nice, tốt, make it yourself, tự làm lấy, building dollhouses, xây nhà búp bê, hard, khó khăn, cardboard, bìa cứng, các-tông, glue (stick), hồ dán, creativity, sự sáng tạo, create, sáng tạo, horse-riding, cưỡi ngựa, common, phổ biến, thịnh hành, collecting teddy bears, sưu tầm gấu bông, make model, làm mô hình, collecting coins, sưu tầm đồng xu, gardening, việc làm vườn, learn how to do something, học cách làm việc gì, go to the club, đi câu lạc bộ, in someone’s free time, vào thời gian rảnh của ai đó

Getting Started

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?