air-conditioner, máy điều hòa không khí, alarm clock, đồng hồ báo thức, attic, gác mái, bathroom, nhà tắm, bedroom, phòng ngủ, between, ở giữa, cellar, tầng hầm, chest of drawers, ngăn kéo tủ, chimney, ống khói, country house, nhà ở nông thôn, department store, cửa hàng bách hóa, dishwasher, máy rửa bát, cupboard, tủ chén, furniture, đồ đạc trong nhà, đồ gỗ, garage, nhà để xe, ga-ra, hall, phòng lớn, hội trường, in front of, ở phía trước, đằng trước, kitchen, nhà bếp, messy, lộn xộn, bừa bộn, microwave, lò vi sóng, next to, kế bên, ở cạnh, roof, mái nhà, town house, nhà phố, under, ở bên dưới, phía dưới, villa, biệt thự, wardrobe, tủ quần áo, sink, bồn rửa chén
0%
p.29
공유
공유
만든이
Happyteacher310
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?