consumer, consumerism, khu thương mại / trung tâm mua sắm, shopping mall, thuê căn hộ, rent an apartment, hot air balloon, chăm sóc sắc đẹp, beauty treatment, triển lãm nghệ thuật, art exhibition, (v) đề cập, mention, câu chủ đề, topic sentence, đoạn văn, paragraph, bài văn /luận văn, essay, dẫn chứng, bằng chứng, evidence, vùng trung đông, Middle East, vùng đông á, East Asia, (v)(n) dự đoán, predict, bao gồm, include, giống như, as, think of new ideas / sáng tạo, tân tiến, innovate, becoming bigger / mở rộng, expand, (v) become better, improve, thiên đường, paradise, theo ý kiến cá nhân, personally, ủng hộ, support, postage, giá, bus fare, mang,, carry, thẻ tín dụng, credit card, giao du với ai đó, take up with someone

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?