go past, đi ngang qua, walk across, đi qua đường, turn right, turn left, go straight ahead, on your right, bên phải của bạn, on your left, bên trái của bạn, at the end of the street, cuối đường, opposite, đối diện, theatre, sân khấu kịch, stadium, sân vận động, aquarium, thủy cung, fire station, trạm cứu hỏa

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?