hình phạt, sự trừng phạt, punishment (n), bắt cóc, kidnap (v), nhân vật cấp cao, quan chức cấp cao, dignitary (n), tiền chuộc, ransom (n), con tin, hostage (n), mối đe dọa, hiểm họa, menace (n), chỉ huy, tư lệnh, commander (n), sử dụng, tận dụng, make use of (v)

[2.2] - C19 - Test 1

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?