send a parcel, gửi một bưu kiện, stay for a few days, ở lại trong vài ngày, speak to a policeman, nói chuyện với một cảnh sát, do some exercise, tập thể dục, have a meal, dùng một bữa ăn, do some food shopping, mua thực phẩm, catch a bus or a train, bắt xe buýt hoặc tàu hỏa, relax on the grass, thư giãn trên bãi cỏ, borrow a book, mượn một quyển sách, look at things from the past, xem những đồ vật từ quá khứ, supermarket, siêu thị, police station, đồn cảnh sát, library, thư viện, station, nhà ga, sports centre, trung tâm thể thao, post office, bưu điện, hotel, khách sạn, park, công viên, museum, bảo tàng, restaurant, nhà hàng

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?