pottery, đồ gốm, artisan, thợ làm nghề thủ công, craft, nghề thủ công / sản phẩm thủ công, attraction, điểm hấp dẫn, điểm thu hút, workshop, xưởng, công xưởng, conical, có hình nón, remind, nhắc, làm nhớ lại, handicraft, sản phẩm thủ công, specific, riêng biệt, đặc trưng, lacquerware, đồ sơn mài, lantern, đèn lồng, sculpture, tác phẩm điêu khắc, drum, cái trống, marble, cẩm thạch, bằng cẩm thạch, carve, chạm, khắc, cast, đúc, nặn, weave, đan, dệt, embroider, thêu, knit, đan, mould, đổ khuôn, tạo khuôn, historical, thuộc lịch sử, có liên quan đến lịch sử, clay, đất sét, pot, ấm, bình, chậu, lọ, artefact, đồ tạo tác, villager, dân làng, drumhead, mặt trống, leaflet, tờ rơi, tờ quảng cáo, team-building, hoạt động xây dựng đội nhóm, stage, bước, giai đoạn, frame, khung

UNIT 1: LOCAL COMUNITY

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?