carry out, thực hiện, tiến hành, come down with, mắc bệnh, đổ bệnh, cut down on, cắt giảm, drop off, thả xuống, cho xuống xe, get around, đi lại, di chuyển, get stuck, bị kẹt, mắc kẹt, give a ride, cho (ai đó) đi nhờ xe, hang out with, đi chơi với, tụ tập với, pick up, đón (ai đó), watch out for, cẩn thận, đề phòng

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?