totally, tổng cộng, furniture, nội thất, photography, nhiếp ảnh, course, khóa học, get better at, giỏi hơn về, operate, vận hành, hoạt động, chorus, điệp khúc, intersection, ngã tư, giao lộ, reduce, giảm, reuse, tái sử dụng, recycle, tái chế, rebuild, xây dựng lại, used materials, vật liệu đã qua sử dụng, soil, đất, polluted, bị ô nhiễm, environemtalist, nhà môi trường học, protect, bảo vệ, improve, cải thiện, geography, môn địa lí, physics, môn Vật lí, cafeterial, căng tin, keen on, rất thích, take off, cởi, appear, xuất hiện, appearance, sự xuất hiện, comfort, sự thoải mái, comfortable, thoái mái, uncomfortable, khôgn thoải mái, grill, nướng, grilled, được nướng
0%
PRACTICE 1
공유
공유
만든이
Vananhpro11
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?