neighborhood, khu phố, neighbor, hàng xóm, neighboring, lân cận, easy-going, dễ tính, thoải mái, strange, kì lạ, carry, mang cầm, come out\, đi ra, prepare, chuẩn bị, preparation, sự chuẩn bị, celebrate, ăn mừng, kỉ niệm, celebration, lễ kỉ niệm, pay off debt, trả hết nợ, debt-free, không còn nợ, in advance, trước đó, commercial, thương mại, cease, ngừng, stock up on, tích trữ, supplies, đồ tiếp tế, nhu yếu phẩm, lead up to, dẫn đến, altar, bàn thờ, ancestors, tổ tiên, pay respect to, bài tỏ lòng kính trọng, offerings, đồ cúng, lễ vật, pray for, cầu nguyện, prosperity, sự thịnh vượng, necessary, cần thiết, throw trash away, vứt rác, emblematic, mang tính biểu tượng, head to, đi tới, get together, tụ họp

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?