do housework, làm việc nhà, study (n), nghiên cứu, breadwinner, trụ cột gia đình, pick up, đón, nhặt lên, shop for groceries, đi mua đồ, homemaker, người nội trợ, helpful, biết giúp đỡ/ có ích, manage, quản lý, earning money, kiếm tiền, lift heavy things, mang vật nặng, responsibility, trách nhiệm, gratitude, lòng biết ơn, bond, sự gắn kết, dependent, phụ thuộc, rest, phần còn lại, life skill, kĩ năng sống, even though, mặc dù, strengthen, củng cố, clean the house, dọn nhà, as well as, cũng như, in addition, thêm vào đó, heavy lifting, mang vác nặng, together, cùng nhau, take care of =..., chăm sóc, prepare dinner, chuẩn bị bữa tối, do the cooking, nấu ăn, water the plants, tưới cây, do the laundry, giặt quần áo, wash the dishes, rửa bát đĩa, arrange flowers, cắm hoa, encourage, khuyến khích, put out the rubbish, vứt rác, repair the water pipes, sửa ống nước, study for exams, học cho kì thi, reason, lí do, develop, phát triển, run the dishwasher, dùng máy rửa bát, truthful, trung thực, benefit, lợi ích, independent, tự do, useful, hữu ích, appreciate, đánh giá cao, wife, người vợ, ask, hỏi/ yêu cầu, character, tính cách, proud, tự hào, look after, chăm sóc, trông nom, take responsibility, có trách nhiệm, rely on, phụ thuộc vào, both, cả, take after, giống, average, trung bình, male, nam giới, female, nữ giới, compare, so sánh, figure, số liệu, address, địa chỉ, renter, người thuê, entire, toàn bộ, owner, người sở hữu, silly, ngớ ngẩn
0%
Unit 1
공유
공유
만든이
Vananhpro9
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
활동 설정
순위표
할당
구독 필요
활동 설정
순위표
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
더 보기
접기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
할당
아직 학생들과 공유한 액티비티가 없습니다.
결과 수집을 시작하려면 활동 페이지로 이동하여
할당 설정을
선택합니다.
설정을 확인하고 결과 링크를 학생들과 공유합니다.
과제 설정
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?