Clothes, Quần áo, Accept, Chấp nhận, Compliment, Lời khen tặng, A shirt, Áo sơ mi, A sweater, Áo len, A tie, Cà vạt, A jacket, Áo khoác, A skirt, Chân váy, A dress, Váy đầm, A suit, Bộ vest, A T-shirt, Áo thun, A blouse, Áo sơ mi nữ, Pants / trousers, Quần tây, Shorts, Quần đùi, Jeans, Quần jean, Thank you for your compliment., Cảm ơn vì lời khen., Really!, Thật sự!, What are you wearing?, Bạn đang mặc gì vậy?, I'm wearing..., Tôi đang mặc..., What is she/he wearing?, Cô ấy/Anh ấy đang mặc gì?, She/He is wearing..., Cô ấy/Anh ấy đang mặc..., It's fine., Nó ổn., Pretty handsome., Khá đẹp trai., She looks pretty., Cô ấy trông xinh đẹp.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?