Absent-minded, Đãng trí, lơ đãng, Adventurous, Thích adventure, mạo hiểm, phiêu lưu, Amusing, Vui tính, làm người khác buồn cười, Arrogant, Kiêu ngạo, ngạo mạn, Brave, Dũng cảm, gan dạ, Cheeky, Táo tợn, hỗn xược (nhưng hay có nét đáng yêu/tinh nghịch), Confident, Tự tin, Cowardly, Hèn nhát, nhút nhát, Decisive, Quả quyết, quyết đoán, Easy-going, Dễ tính, thoải mái, Fussy, Cầu kỳ, kén chọn, hay cau có chuyện nhỏ, Generous, Rộng lượng, hào phóng, Grateful, Biết ơn, trân trọng, Honest, Thành thật, trung thực, Mature, Trưởng thành, chín chắn/ ngưu ma vương, Mean, Keo kiệt, bủn rủn / Nhẫn tâm, xấu tính, Modest, Khiêm tốn, khiêm nhường, Nasty, Xấu tính, độc ác, tàn nhẫn, Patient, Kiên nhẫn, nhẫn nại, Reliable, Đáng tin cậy, chỗ dựa vững chắc, Reserved, Kín đáo, dè dặt, ít giãi bày, Rude, Bất lịch sự, thô lỗ, Selfish, Ích kỷ, Sensible, Khôn khéo, thực tế, có óc phán đoán tốt, Spiteful, Hằn học, hận thù, cố tình làm đau người khác, Stubborn, Bướng bỉnh, ngoan cố, Tense, Căng thẳng, hay lo âu, gồng mình, Tolerant, Khoan dung, hay tha thứ, biết chấp nhận sự khác biệt
0%
Character
공유
공유
만든이
Hongdao4
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Adjectives of character - Hangman
만든이
Coronacarlos20
행맨
15
Speakout elementary/ Unit 3/ Personality adjectives
만든이
Alina120
매치업
13
EXERCISE 2 PERSONALITY ADJECTIVES
만든이
Graceaguirre
게임쇼 퀴즈
5
HW8 Unit 1A personality adjectives
만든이
Lidijaškrlec
일치하는 것 찾기
6
Negative character/personality adjectives 3
만든이
Corinalita
일치하는 것 찾기
4
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
만든이
Nguyentaidongru
애너그램
7
Speakout B2 Unit 1D Personality adjectives
만든이
Yudinayana
매치업
6
Speakout B2 unit 1 personality adjectives
만든이
Schoolpio23
문장 완성
3
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?