Plants, Thực vật, cây cối, Trunk, Thân cây, Leaf / Leaves, Lá cây, Shade, Bóng râm, Air, Không khí, Fruit, Trái cây, Nut, Các loại hạt, Insect, Côn trùng, Autumn, Mùa thu, Wood, Gỗ, Furniture, Đồ nội thất, Planet, Hành tinh, Pollution, Sự ô nhiễm, Climate change, Biến đổi khí hậu, Health, Sức khỏe, Earth, Trái Đất, Provide, Cung cấp, Lose, Rụng, mất (vd: lose leaves - rụng lá), Plant, Trồng, Reduce, Giảm thiểu, Slow, Làm chậm lại, Take care of, Chăm sóc, Tall, Cao, Strong, Cứng cáp, chắc khỏe, Clean, Sạch sẽ
0%
Trees
공유
공유
만든이
Nguyengiangbc35
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
애너그램
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
PLANTS PART
만든이
Yaraamer123
상자 열기
3
Živá příroda - rostliny
만든이
Pavla54
퀴즈
13
Lúčne rastliny, huby, obilniny a krmoviny
만든이
Zsmoskovska2bb
일치하는 쌍
8
Chọn từ đúng ( Tập đọc : Chuyện một khu vườn nhỏ)
만든이
Tiengvietbis
두더지잡기
4
Ôn tập các nét cơ bản: Nét thẳng, nét ngang, nét xiên, nét móc
만든이
Nntthao
퀴즈
3
plants /nature/
만든이
Tostyzserem
매치업
3
Trái cây 1
만든이
Phamthianhnhu19
명칭이 있는 다이어그램
3
Trees and leaves
만든이
Mkurkova1
매치업
3
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?