active, hăng hái, năng động, appearance, dáng vẻ, ngoại hình, boring, buồn tẻ, chán nản, choir, dàn đồng ca, confident, tự tin, tin tưởng, curious, tò mò, thích tìm hiểu, funny, buồn cười, thú vị, generous, rộng rãi, hào phóng, personality, tính cách, cá tính, reliable, đáng tin cậy, serious, nghiêm túc, shy, bẽn lẽn, hay xấu hổ, sporty, dáng thể thao, khoẻ mạnh, volunteer, tình nguyện viên, caring, quan tâm chăm sóc, hard-working, chăm chỉ, careful, cẩn thận, cẩn trọng, creative, sáng tạo, friendly, thân thiện, kind, tử tế, clever, thông minh, barbecue, món thịt nướng barbecue, clap (one's hands), vỗ tay, competition, cuộc đua, cuộc thi, do the gardening, làm vườn, firefighter, lính chữa hỏa, fireworks, pháo hoa, museum, viện bảo tàng, organise, tổ chức, patient, điềm tĩnh, prepare, chuẩn bị, racing, cuộc đua, zodiac, cung hoàng đạo

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?