sharpener, (n) gọt bút chì, regular, (adj) thường xuyên, đều đặn, achieve, (v) đạt được, hoàn thành, monument, (n) đài kỷ niệm, công trình tưởng niệm, uniform, (n) đồng phục, healthy, (adj) khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe, do judo, (v phrase) tập võ judo, boarding school, (n) trường nội trú, international school, (n) trường quốc tế, state school, (n) trường công, private school, (n) trường tư, a wide range of sth, một loạt các..., đa dạng loại..., subject, (n) môn học, chủ đề, activity, (n) hoạt động, facility, (n) cơ sở vật chất, tiện nghi, swimming pool, (n) hồ bơi, library (n), thư viện, compass, (n) cái compa, la bàn, timetable, (n) thời khóa biểu, hang out with sb, đi chơi, tụ tập với ai đó, belong to sth, thuộc về cái gì, là thành viên của..., tent, (n) cái lều, barbecue, (n) tiệc nướng ngoài trời (BBQ), get on well with sb, hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai, cancel, (v) hủy bỏ, flat, (n) căn hộ, catch up, hàn huyên, hỏi thăm tin tức (hoặc đuổi kịp), finally, (adv) cuối cùng, strange, (adj) kỳ lạ, xa lạ, post office, (n) bưu điện, go past sth, đi ngang qua cái gì đó, helpful, (adj) hữu ích, hay giúp đỡ người khác, have an outing, đi dã ngoại, đi chơi xa

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?