Lipid, Nhóm phân tử sinh học có đặc tính chung là kị nước, không tan trong nước., Glycerol, Thành phần liên kết với các acid béo để tạo nên mỡ và dầu., Acidbéo, Thành phần liên kết với glycerol để tạo nên mỡ và dầu., Khôngno, Acid béo có chứa liên kết đôi, làm mạch phân tử bị bẻ cong., Phospholipid, Lipid có cấu tạo gồm glycerol, hai acid béo và nhóm phosphate; có tính lưỡng cực., Steroid, Nhóm lipid không chứa acid béo, có các nguyên tử carbon tạo thành 4 vòng., Cholesterol, Một steroid quan trọng của màng tế bào và là tiền thân tạo testosterone, estrogen., Estrogen, Hormone sinh dục nữ được tạo nên từ cholesterol., Testosterone, Hormone sinh dục nam, có cholesterol là chất tiền thân., Carotenoid, Nhóm sắc tố vàng cam ở thực vật; khi ăn vào có thể chuyển hóa thành vitamin A.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?