phải, buộc phải, have to, ở đâu đó, nơi nào đó, somewhere, hơi, phần nào, somewhat, bằng cách nào đó, somehow, không ai, no one, không ai, thân mật hơn, nobody, không có gì, nothing, không nơi nào, nowhere, bất cứ cái gì, dù gì đi nữa, whatever, ai, người mà, whom, của ai, whose, bên ngoài, phía ngoài, outer, bên ngoài, ở ngoài, outside, vô ích, không có tác dụng, useless, bất kỳ, chút nào, any, bất kỳ ai, thân hơn, anybody, nữa, còn nữa, anymore, bất kỳ ai, anyone, bất cứ điều gì, anything, dù sao đi nữa, anyway, bất cứ nơi nào, anywhere, khác, other, những người khác, cái khác, others, chu đáo, sâu sắc, thoughtful, sau đó, afterward, lùi lại, ngược về sau, backward, theo hướng xuống, downward, xuyên qua, qua, through, khắp, suốt, throughout
0%
1
공유
공유
만든이
Hongdao4
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Something/anybody/nowhere
만든이
Belankahelen
랜덤카드
11
Ong hay ông
만든이
Tiengvietbis
그룹 정렬
3
something/anything/nothing/somebody/anybody/nobody/somewhere/nowhere
만든이
Kristinastrikha
상자 열기
18
nha, nhe, nhi, nho,nhu
만든이
Lulouzada
퀴즈
12
Q3-B1: Trời mưa(từ vựng+ từ bổ xung)
만든이
48902416
일치하는 것 찾기
3
Từ có vần ay - ây
만든이
Khuongtm
플래시 카드
3
Giáo trình Hán ngữ 1 - Bài 4: Bạn đi đâu vậy?
만든이
Nttri1121
매치업
6
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?