affect, làm ảnh hưởng, algea, tảo, aquatic, dưới nước, billboard, biển quảng cáo ngoài trời, blood pressure, huyết áp, cause, nguyên nhân, gây ra, cholera, bệnh tả, come up with, nghĩ ra, contaminate, làm bẩn, contaminant, chất gây bẩn, dump, vứt, bỏ, earplug, cái nút tai, effect, kết quả, fine, phạt tiền, float, nổi, groundwater, nước ngầm, hearing loss, mất thính lực, illustrate, minh họa, litter, rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác, measure, đo, non-point source pollution, ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán), permanent, vĩnh viễn, point source pollution, ô nhiễm có nguồn, poison, chất độc, làm nhiễm độc, pollutant, chất gây ô nhiễm, radioactive, thuộc về phóng xạ, radiation, phóng xạ, thermal, thuộc về nhiệt, untreated, không được xử lý, visual, thuộc về thị giác

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?