provide (v), cung cấp, accommodation (n), chỗ ở, pass the exam, đậu kì thi, fail (v), thất bại, less, ít hơn, more, nhiều hơn, do volunteer work, làm cv tình nguyện, sick children, trẻ em bị bệnh, flood (n), lũ lụt, flooded area, vùng lũ lụt, benefit (n), lợi ích, donor, người hiến tặng, encourage to Vo, khuyến khích, patient (a), kiên nhẫn, bệnh nhân

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?