face — khuôn mặt, ears — tai, eyes — mắt, hand — bàn tay, nose — mũi, mouth — miệng, hair — tóc, neck — cổ, foot — bàn chân, feet — bàn chân (số nhiều), legs — chân, knee — đầu gối, arm — cánh tay, teeth — răng, touch — chạm vào, open — mở, close — đóng, plate — cái đĩa, ice-cream — kem, spider — con nhện, plane — máy bay, snake — con rắn, parrot — con vẹt, avocado — quả bơ, mirror - cái gương, smell - ngửi, healthy - khỏe, lành mạnh, tall - cao, strong - mạnh mẽ, kind - tốt bụng, helpful - có ích, hữu ích, mang tính giúp đỡ, brush your hair - chải tóc

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?