Từ "cats" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, /iz/, /z/, câm, Từ "dogs" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /z/, /s/, /iz/, Từ "washes" có đuôi -es đọc là gì?, /s/, câm, /z/, /iz/, Từ "books" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "pens" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /s/, /z/, /iz/, Từ "boxes" có đuôi -es đọc là gì?, câm, /iz/, /z/, /s/, Từ "maps" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /z/, /s/, Từ "bags" có đuôi -s đọc là gì?, /z/, câm, /s/, /iz/, Từ "watches" có đuôi -es đọc là gì?, /z/, /s/, câm, /iz/, Từ "cups" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, câm, /iz/, /z/, Từ "chairs" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, /s/, /z/, câm, Từ "classes" có đuôi -es đọc là gì?, /z/, /iz/, câm, /s/, Từ "stops" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "plays" có đuôi -s đọc là gì?, câm, /iz/, /s/, /z/, Từ "changes" có đuôi -es đọc là gì?, /iz/, /z/, câm, /s/, Từ "laughs" có đuôi -s đọc là gì?, /z/, /s/, câm, /iz/, Từ "drives" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, câm, /s/, /z/, Từ "bridges" có đuôi -es đọc là gì?, /iz/, /s/, /z/, câm, Từ "hits" có đuôi -s đọc là gì?, /iz/, /z/, /s/, câm, Từ "rooms" có đuôi -s đọc là gì?, /s/, /z/, /iz/, câm

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?