boat, con thuyền, circle, vòng tròn, fly, lái máy bay, đi trên máy bay, helicopter, máy bay trực thăng, illegal, bất hợp pháp, park, đỗ xe, pavement, vỉa hè, prohibitve, cấm, railway station, nhà ga xe lửa, reverse, quay đầu xe, road sign/ traffic sign, biển báo giao thông, roof, nóc xe, mái nhà, seatbelt, dây an toàn, safety, sự an toàn, ship, tàu thủy, traffic rule/ law, luật giao thông, traffic jam, tắc đường, obey, tuân theo, train, tàu hỏa, triangle, tam giác, tricycle, xe đạp 3 bánh, vehicle, xa cộ, phương tiện giao thông, helmet, mũ bảo hiểm, handlebars, tay lái, signal, tín hiệu, waste, lãng phí, careful, cẩn thận, careless, bất cẩn, dangerous, nguy hiểm, no right/left turn, không rẽ phải/trái
0%
Traffic
공유
공유
만든이
Thuyduongak34tq
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?