French fries, khoai tây chiên, Finish, hoàn thành, kết thúc, True, đúng, có thật, Businessman, doanh nhân, Get up, thức dậy, Go to work, đi làm, Secretary, thư ký, Sign the contract, ký hợp đồng, Go to sleep, đi ngủ, Wear, mặc, Pork, thịt lợn, Beef, thịt bò, Seafood, hải sản, Choose, chọn, Chose, đã chọn, Smell, ngửi; mùi, After, sau khi, Before, trước khi, To, đến, tới, For, cho, đối với, With, với, cùng với, About, khoảng; về, By, bằng (phương tiện), Pay by card, thanh toán bằng thẻ, Contract, hợp đồng, Share with, chia sẻ với, Go to school, đi đến trường, Cook for, nấu cho, Think about, nghĩ về, Sign, ký tên

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?