太好了,我们终于放假(___), "别着急, 这只是个小误会罢了。" -> Từ "罢了" trong câu này mang ý nghĩa gì?, Đặt 1 câu sử dụng cấu trúc (也)……,也…… để tả về một món ăn., Phân biệt ý nghĩa của câu: "我只学了一年汉语罢了。"

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?