Monday, Thứ hai, Thứ ba, tuesday, thứ 4, thứ 3, Thursday, thứ 5, thứ 6, Wednesday, thứ 7, thứ 4, Friday, thứ 5, thứ 6, Sunday, chủ nhật, thứ 7, Saturday, thứ 7, chủ nhật, What day is it ?, Hôm nay bạn khỏe không ?, Hôm nay là thứ mấy ?, always, thỉnh thoảng, luôn luôn, sometimes, thỉnh thoảng, thường xuyên, never, không bao giờ, luôn luôn, I always go to the zoo on sunday ., Tôi không bao giờ đi đến sở thứ vào chủ nhật ., Tôi luôn luôn đi đến sở thứ vào chủ nhật ., She is from ............. She is American ., America, Australia ., usually, thường xuyên, ít khi, What class are you in ?, Im 9 years old ., I'm in class 5A., What's your address ?, Địa chỉ nhà tôi ở phố ., Địa chỉ nhà bạn ở đâu ?, What ........ is she ?, nationality, nation, My house is in the countryside ., countryside, village .
0%
kid5
공유
공유
만든이
Msdaohien
1. sınıf
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?