read a map: đọc bản đồ, turn left: rẽ trái / quẹo trái, go back:, traffic light: đèn giao thông, hurry: nhanh lên / vội vàng, roundabout: vòng xoay / bùng binh, get lost: bị lạc, turn right: rẽ phải / quẹo phải, go straight on: đi thẳng, petrol station: cây xăng / trạm xăng, shadow: bóng / cái bóng, puppet: con rối, popular: phổ biến / được yêu thích, event: sự kiện, stick: cái gậy / cái que, screen: màn hình / màn chiếu, voice: giọng nói, lift up: nhấc lên / giơ lên
0%
UNIT 5
공유
공유
만든이
Vananhpro11
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
랜덤카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Unit 5 - Regular Verbs
만든이
Wwcuartogrado
일치하는 쌍
4
Unit 5: actions
만든이
Liba1
애너그램
5
unit 1 tiếng Anh lớp 5
만든이
Buihien2706
매치업
3
Ôn tập tiếng anh 5
만든이
Hanhpinky2014
문장 배열하기
5
tieng anh 5 - unit 1 (Find the Match)
만든이
Hvtung79
일치하는 것 찾기
7
Tiếng Anh 5, unit 1, Vocab 1
만든이
Buihien2706
일치하는 것 찾기
11
tiếng Anh 5, unit 1, vocab 2
만든이
Buihien2706
일치하는 것 찾기
5
Tieng Anh 5 - Unit 2
만든이
Quynhanhle2110
퀴즈
8
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?